正好zhèng hǎoHán Việt: CHÍNH HẢOHSK 4Bộ: 止zNghĩa tiếng Việt1.vừa (đúng lúc)2.vừa đủ3.đúng4.tình cờ5.ngẫu nhiên6.đúng lúc Luyện viết chữ 正好 theo nét (miễn phí)