合作社hé zuò shèHán Việt: HỢP TÁC XÃHSK 7Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.hợp tác xã2.hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v. Luyện viết chữ 合作社 theo nét (miễn phí)