合格hé géHán Việt: HỢP CÁCHHSK 4Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu2.đủ tiêu chuẩn3.đủ điều kiện (cử tri, v.v.) Luyện viết chữ 合格 theo nét (miễn phí)