严格yán géHán Việt: NGHIÊM CÁCHHSK 4Bộ: 一a, ad, vPhồn thể: 嚴格Nghĩa tiếng Việt1.nghiêm ngặt2.khắt khe3.chặt chẽ4.nghiêm túc Luyện viết chữ 严格 theo nét (miễn phí)