合算hé suànHán Việt: HỢP TOÁNHSK 6Bộ: 口aNghĩa tiếng Việt1.đáng giá2.là một giao dịch tốt3.là một món hời4.tính toán5.tính Luyện viết chữ 合算 theo nét (miễn phí)