名胜míng shèngHán Việt: DANH THẮNGHSK 5Bộ: 口nPhồn thể: 名勝Nghĩa tiếng Việt1.nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử2.danh lam thắng cảnh Luyện viết chữ 名胜 theo nét (miễn phí)