命名mìng míngHán Việt: MỆNH DANHHSK 6Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.đặt tên2.phong tên3.rửa tội4.chỉ định5.được đặt theo6.tên gọi Luyện viết chữ 命名 theo nét (miễn phí)