名誉míng yùHSK 6Bộ: 口nPhồn thể: 名譽Nghĩa tiếng Việt1.danh tiếng2.danh dự3.vinh dự4.giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu) Luyện viết chữ 名誉 theo nét (miễn phí)