荣誉róng yùHSK 5Bộ: 艹nPhồn thể: 榮譽Nghĩa tiếng Việt1.vinh dự2.danh dự3.vẻ vang4.danh tiếng (vinh dự) Luyện viết chữ 荣誉 theo nét (miễn phí)