后悔hòu huǐHán Việt: HẬU HỐIHSK 4Bộ: 口v, vn, aPhồn thể: 後悔Nghĩa tiếng Việt1.hối hận2.cảm thấy ăn năn Luyện viết chữ 后悔 theo nét (miễn phí)