后面hòu mianHán Việt: HẬU DIỆNHSK 1Bộ: 口fPhồn thể: 後面Nghĩa tiếng Việt1.phía sau2.phía đuôi3.đoạn cuối4.đằng sau5.gần cuối6.ở phía sau7.sau này8.sau đó Luyện viết chữ 后面 theo nét (miễn phí)