落后luò hòuHán Việt: LẠC HẬUHSK 5Bộ: 艹a, anPhồn thể: 落後Nghĩa tiếng Việt1.tụt hậu2.lạc hậu (về công nghệ, v.v.)3.lạc hậu4.thụt lùi Luyện viết chữ 落后 theo nét (miễn phí)