含义hán yìHán Việt: HÀM NGHĨAHSK 6Bộ: 口nPhồn thể: 含義Nghĩa tiếng Việt1.ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)2.ý nghĩa ẩn dụ3.ý nghĩa ẩn giấu4.gợi ý5.hàm ý Luyện viết chữ 含义 theo nét (miễn phí)