正义zhèng yìHán Việt: CHÍNH NGHĨAHSK 6Bộ: 止nPhồn thể: 正義Nghĩa tiếng Việt1.công lý2.chính nghĩa3.công bằng4.chính trực Luyện viết chữ 正义 theo nét (miễn phí)