起义qǐ yìHán Việt: KHỞI NGHĨAHSK 6Bộ: 走v, vnPhồn thể: 起義Nghĩa tiếng Việt1.khởi nghĩa2.nổi dậy3.nổi loạn Luyện viết chữ 起义 theo nét (miễn phí)