吸取xī qǔHán Việt: CỘP THỦHSK 6Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.hấp thụ2.rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.)3.tiếp thu Luyện viết chữ 吸取 theo nét (miễn phí)