换取huàn qǔHán Việt: HOÁN THỦHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 換取Nghĩa tiếng Việt1.để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi2.đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác) Luyện viết chữ 换取 theo nét (miễn phí)