吸纳xī nàHán Việt: CỘP NẠPHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 吸納Nghĩa tiếng Việt1.tiếp nhận2.hấp thụ3.chấp nhận4.thu nhận Luyện viết chữ 吸纳 theo nét (miễn phí)