周转zhōu zhuǎnHán Việt: CHU CHUYỂNHSK 6Bộ: 口vn, vPhồn thể: 周轉Nghĩa tiếng Việt1.quay vòng2.luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.)3.doanh thu4.lưu thông5.dòng tiền Luyện viết chữ 周转 theo nét (miễn phí)