转让zhuǎn ràngHán Việt: CHUYỂN NHƯỜNGHSK 6Bộ: 车v, vnPhồn thể: 轉讓Nghĩa tiếng Việt1.chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.) Luyện viết chữ 转让 theo nét (miễn phí)