扭转niǔ zhuǎnHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 扭轉Nghĩa tiếng Việt1.đảo ngược2.xoay chuyển (tình huống không mong muốn)3.(cơ học) mô-men xoắn Luyện viết chữ 扭转 theo nét (miễn phí)