革命
gé mìng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
- 2.cách mạng
- 3.mang tính cách mạng
- 4.nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó)
- 5.cách mạng hóa (cái gì đó)
- 6.(động từ ly hợp đôi khi dùng trong cấu trúc định ngữ)