和解hé jiěHán Việt: HOÀ GIẢIHSK 6Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)2.hòa giải3.dàn xếp4.trở nên hòa hợp Luyện viết chữ 和解 theo nét (miễn phí)