喜悦xǐ yuèHán Việt: HỈ DỘTHSK 6Bộ: 口an, aPhồn thể: 喜悅Nghĩa tiếng Việt1.hạnh phúc2.vui mừng Luyện viết chữ 喜悦 theo nét (miễn phí)