悦耳yuè ěrHán Việt: DỘT NHĨHSK 7Bộ: 忄aPhồn thể: 悅耳Nghĩa tiếng Việt1.nghe hay2.đẹp (về âm thanh) Luyện viết chữ 悦耳 theo nét (miễn phí)