喜出望外xǐ chū wàng wàiHán Việt: HỈ XUẤT VỌNG NGOẠIHSK 7Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ)2.mừng rỡ trước diễn biến sự việc Luyện viết chữ 喜出望外 theo nét (miễn phí)