国务院Guó wù yuànHán Việt: QUỐC VỤ VIỆNHSK 6Bộ: 囗ntPhồn thể: 國務院Nghĩa tiếng Việt1.Quốc vụ viện (Trung Quốc)2.Bộ Ngoại giao (Mỹ) Luyện viết chữ 国务院 theo nét (miễn phí)