国庆节Guó qìng jiéHán Việt: QUỐC KHÁNH TIẾTHSK 5Bộ: 囗tPhồn thể: 國慶節Nghĩa tiếng Việt1.Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10) Luyện viết chữ 国庆节 theo nét (miễn phí)