节奏jié zòuHán Việt: TIẾT TẤUHSK 6Bộ: 艹nPhồn thể: 節奏Nghĩa tiếng Việt1.nhịp điệu2.nhịp3.phách nhạc4.nhịp nhàng Luyện viết chữ 节奏 theo nét (miễn phí)