图像tú xiàngHán Việt: ĐỒ TƯỢNGHSK 7Bộ: 囗nPhồn thể: 圖像Nghĩa tiếng Việt1.hình ảnh2.bức tranh3.đồ họa Luyện viết chữ 图像 theo nét (miễn phí)