像样xiàng yàngHán Việt: TƯỢNG DẠNGHSK 7Bộ: 亻aPhồn thể: 像樣Nghĩa tiếng Việt1.trình bày được2.đứng đắn3.đạt chuẩn Luyện viết chữ 像样 theo nét (miễn phí)