地狱dì yùHán Việt: ĐỊA NGỤCHSK 7Bộ: 土nPhồn thể: 地獄Nghĩa tiếng Việt1.địa ngục2.âm ti3.âm phủ4.(Phật giáo) Naraka Luyện viết chữ 地狱 theo nét (miễn phí)