地铁dì tiěHán Việt: ĐỊA THIẾTHSK 3Bộ: 土nPhồn thể: 地鐵Nghĩa tiếng Việt1.đường sắt ngầm2.tàu điện ngầm3.tàu điện ngầm Luyện viết chữ 地铁 theo nét (miễn phí)