底层dǐ céngHán Việt: ĐỂ TẦNGHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 底層Nghĩa tiếng Việt1.tầng trệt2.tầng một3.mức thấp nhất4.tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.) Luyện viết chữ 底层 theo nét (miễn phí)