埋没mái mòHán Việt: MAI MỘTHSK 6Bộ: 土vPhồn thể: 埋沒Nghĩa tiếng Việt1.nhấn chìm2.chôn vùi3.bỏ qua4.kiềm hãm5.bỏ bê6.rơi vào quên lãng Luyện viết chữ 埋没 theo nét (miễn phí)