没说的méi shuō deHán Việt: MỘT THUYẾT ĐÍCHHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 沒說的Nghĩa tiếng Việt1.không có gì để chê2.thật sự tốt3.không có gì để bàn4.việc đã xong5.không thành vấn đề Luyện viết chữ 没说的 theo nét (miễn phí)