没劲méi jìnHán Việt: MỘT CỨNGHSK 7Bộ: 氵aPhồn thể: 沒勁Nghĩa tiếng Việt1.không có sức2.cảm thấy yếu3.kiệt sức4.cảm thấy uể oải5.nhàm chán6.không thú vị Luyện viết chữ 没劲 theo nét (miễn phí)