培训péi xùnHán Việt: BỒI HUẤNHSK 6Bộ: 土vn, vPhồn thể: 培訓Nghĩa tiếng Việt1.nuôi dưỡng2.đào tạo3.bồi dưỡng4.huấn luyện Luyện viết chữ 培训 theo nét (miễn phí)