训练xùn liànHán Việt: HUẤN LUYỆNHSK 5Bộ: 讠vn, vPhồn thể: 訓練Nghĩa tiếng Việt1.huấn luyện2.diễn tập3.đào tạo Luyện viết chữ 训练 theo nét (miễn phí)