训xùnHán Việt: HUẤNHSK 7Bộ: 讠v, gPhồn thể: 訓Nghĩa tiếng Việt1.dạy2.huấn luyện3.khuyên răn4.(dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên)5.lời dạy6.quy tắc Luyện viết chữ 训 theo nét (miễn phí)