基础jī chǔHán Việt: CƠ SỜHSK 4Bộ: 土nPhồn thể: 基礎Nghĩa tiếng Việt1.nền2.nền tảng3.cơ sở4.căn bản5.cơ bản Luyện viết chữ 基础 theo nét (miễn phí)