基准jī zhǔnHán Việt: CƠ CHUẨNHSK 7Bộ: 土nPhồn thể: 基準Nghĩa tiếng Việt1.(trắc địa) mốc chuẩn2.tiêu chuẩn3.tiêu chí4.chuẩn so sánh Luyện viết chữ 基准 theo nét (miễn phí)