基层jī céngHán Việt: CƠ TẦNGHSK 7Bộ: 土nPhồn thể: 基層Nghĩa tiếng Việt1.cấp cơ sở2.đơn vị cơ sở3.tầng nền Luyện viết chữ 基层 theo nét (miễn phí)