填补tián bǔHSK 7Bộ: 土v, vnPhồn thể: 填補Nghĩa tiếng Việt1.lấp đầy chỗ trống2.điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu)3.khắc phục sự thiếu hụt Luyện viết chữ 填补 theo nét (miễn phí)