补贴bǔ tiēHSK 6Bộ: 衤n, vn, vPhồn thể: 補貼Nghĩa tiếng Việt1.trợ cấp2.khoản trợ cấp3.phụ cấp4.bổ sung (lương,...)5.phúc lợi Luyện viết chữ 补贴 theo nét (miễn phí)