墨水儿mò shuǐ rHSK 6Bộ: 土Phồn thể: 墨水兒Nghĩa tiếng Việt1.mực (viết)2.(nghĩa bóng) học vấn, chữ nghĩa Luyện viết chữ 墨水儿 theo nét (miễn phí)