水ShuǐHán Việt: THỦYHSK 1Bộ: 水nNghĩa tiếng Việt1.nước2.sông3.chất lỏng4.đồ uống5.phí hoặc thu nhập bổ sung6.(quần áo) lượng từ cho số lần giặt Luyện viết chữ 水 theo nét (miễn phí)