处分chǔ fènHán Việt: XỬ PHÂNHSK 6Bộ: 夂n, v, vnPhồn thể: 處分Nghĩa tiếng Việt1.kỷ luật ai đó2.trừng phạt3.xử lý kỷ luật4.xử lý (một vấn đề) Luyện viết chữ 处分 theo nét (miễn phí)