处方chǔ fāngHán Việt: XỬ PHƯƠNGHSK 7Bộ: 夂n, vPhồn thể: 處方Nghĩa tiếng Việt1.đơn thuốc2.viết đơn thuốc3.(nghĩa bóng) đề xuất4.lời khuyên Luyện viết chữ 处方 theo nét (miễn phí)