多元duō yuánHán Việt: ĐA NGUYÊNHSK 7Bộ: 夕bNghĩa tiếng Việt1.đa-2.nhiều-3.đa nguyên4.đa biến5.phức tạp (toán học) Luyện viết chữ 多元 theo nét (miễn phí)